XSMN thứ 3 – Xổ Số Miền Nam thứ 3 hàng tuần – XSMN T3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 14-4-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
10
31
45
G7
094
324
937
G6
1155
4575
4068
0654
2210
3858
8160
1950
1938
G5
8216
8073
0029
G4
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
G3
66305
65850
61574
64120
97499
30808
G2
25790
58385
79068
G1
50733
24529
82272
ĐB
966588
433594
499850
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 5,8 8
1 0,1,6 0 4
2 0,2,4,8,9 9
3 3 0,0,1 1,7,8
4 5,5
5 0,5,5,8 4,8,90,0
6 8 2 0,5,8
7 5,5,9 3,4 2,5
8 5,8 5
9 0,4 0,4 3,8,9
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 3
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
20 26 lần83 26 lần50 25 lần45 24 lần95 24 lần
37 24 lần29 23 lần75 23 lần92 22 lần55 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
49 11 lần81 11 lần24 10 lần86 10 lần17 9 lần
09 9 lần80 9 lần51 8 lần42 8 lần35 8 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
26 7 lượt44 7 lượt46 7 lượt86 7 lượt09 6 lượt
23 6 lượt49 6 lượt61 6 lượt04 5 lượt13 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
2 173 lần8 152 lần5 161 lần4 146 lần9 175 lần
3 145 lần7 176 lần1 165 lần6 165 lần0 162 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
0 166 lần3 169 lần5 191 lần7 163 lần9 149 lần
2 162 lần4 165 lần6 138 lần8 167 lần1 150 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 7-4-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
18
25
84
G7
133
041
172
G6
8047
8093
5389
6747
4902
4119
2935
9008
6577
G5
2763
5182
1163
G4
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
G3
11450
43297
40555
84406
03611
44192
G2
06098
18128
40418
G1
64753
93740
97603
ĐB
583980
349501
261807
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
01,2,6 2,3,7,8
1 4,8 9 1,1,8
2 5,8 9
3 3,3,5,7 2,5,7
4 7 0,1,5,7
5 0,3 1,5
6 3 2 3
7 9 0,9 2,7,8
80,4,9 2,9,9 2,4
9 3,7,8,9 2
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 31-3-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
20
67
97
G7
015
524
050
G6
8942
6052
6008
3412
5597
0347
3031
5978
5315
G5
4576
5763
9841
G4
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
21074
39778
98132
65668
49327
30721
21112
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
G3
91016
08418
63545
09431
87283
61543
G2
53920
65489
84314
G1
46428
25697
98041
ĐB
940678
813159
412056
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 8
1 2,4,5,6,8 2,2 4,5
2 0,0,2,8 1,4,7 5,7,9
3 1,2 0,1
4 2 5,7 1,1,3
5 29 0,6,6
6 3,7,8 8
7 0,6,8 4,8 8
8 5 9 2,3
9 2,4 7,7 7

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 24-3-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
91
58
21
G7
205
839
201
G6
3770
7959
5898
0821
1764
4768
9610
9139
1075
G5
0610
8514
6182
G4
47462
85896
09457
66511
65664
63293
51471
77200
96770
14916
57768
24567
44984
96247
37950
15217
09477
01964
52048
53466
30384
G3
20881
40737
49521
90797
66541
24105
G2
30287
16556
38864
G1
99664
16555
10985
ĐB
830805
833041
961864
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
05,5 0 1,5
1 0,1 4,6 0,7
2 1,1 1
3 7 9 9
41,7 1,8
5 7,9 5,6,8 0
6 2,4,4 4,7,8,84,4,4,6
7 0,1 0 5,7
8 1,7 4 2,4,5
9 1,3,6,8 7

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 17-3-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
10
24
98
G7
677
336
388
G6
6575
7813
8030
0917
8171
0577
1794
1808
7629
G5
9625
7007
0573
G4
74585
44696
09469
08132
14443
88541
59019
88888
74802
30340
58425
53079
59702
29539
34267
79307
72165
07455
35034
14203
36341
G3
51095
58722
67934
80620
37203
69440
G2
73984
25255
10067
G1
87273
06296
10529
ĐB
980950
182693
609459
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 2,2,7 3,3,7,8
1 0,3,9 7
2 2,5 0,4,5 9,9
3 0,2 4,6,9 4
4 1,3 0 0,1
50 5 5,9
6 9 5,7,7
7 3,5,7 1,7,9 3
8 4,5 8 8
9 5,63,6 4,8

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 10-3-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
93
11
37
G7
377
245
583
G6
0319
7359
1747
3677
4052
3872
5792
0816
3796
G5
2988
3508
0418
G4
60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
01399
37583
05613
91328
34101
24659
48594
G3
50840
75700
56274
48305
87298
39119
G2
95755
63864
79028
G1
50757
96907
10959
ĐB
351891
189468
927874
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,4,8 5,5,7,8 1
1 9 1 3,6,8,9
2 0,1,2 8,8
3 7
4 0,7 5
5 5,5,7,9,9 2,8 9,9
6 9 2,4,8
7 2,7 2,4,74
8 8 9 3,3
91,3,7 2,4,6,8,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 3-3-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
67
50
28
G7
304
076
378
G6
6563
1807
9909
8674
6335
4428
9050
7932
3606
G5
6290
2474
7361
G4
93707
31731
06874
76182
63950
60010
55336
49623
58423
44473
55467
32469
12623
12255
36475
88122
93749
55205
94773
73004
67369
G3
73632
69832
35506
84400
29102
04474
G2
91011
14425
68147
G1
63059
33041
95475
ĐB
327452
339932
263815
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 4,7,7,9 0,6 2,4,5,6
1 0,15
2 3,3,3,5,8 2,8
3 1,2,2,62,5 2
4 1 7,9
5 0,2,9 0,5 0
6 3,7 7,9 1,9
7 4 3,4,4,6 3,4,5,5,8
8 2
9 0

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:

Xổ số HCM

Xổ số Cà Mau

Xổ số Vĩnh Long

Xem thêm: Soi cầu MN hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Người chơi tham gia xổ số kiến thiết miền Nam với mệnh giá vé 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc biệt
    ▸ Số trúng: 6 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng cộng: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (2 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (7 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giải thưởng: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng cộng: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (3 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giải: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Số trúng: 3 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Số trúng: 2 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trúng 5/6 chữ số liên tiếp với giải đặc biệt (sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Dành cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ hàng nào còn lại trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng giải: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý

Nếu một vé số cùng lúc trúng nhiều giải, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó.